equus grevyi
Danh từ: Equus grevyi (viết hoa chữ cái đầu, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học) là tên khoa học của một loài ngựa vằn, có tên tiếng Việt là ngựa vằn Grevy hoặc ngựa vằn hoàng gia. Đặc điểm nổi bật của loài này là các sọc đen trắng trên cơ thể mảnh mai hơn và không liên tục (không chạy dài xuống bụng) so với các loài ngựa vằn khác, cùng với đôi tai tròn và lớn.
- (Equus grevyi is the largest living species of zebra.)
- (Scientists are studying the behavior of Equus grevyi in their natural habitat.)
- (Grevy's zebra, or Equus grevyi, is at high risk of extinction due to habitat loss.)
Trong phân loại học: "Equus grevyi" được dùng để phân biệt loài này với các loài ngựa vằn khác như Equus quagga (ngựa vằn đồng bằng) hay Equus zebra (ngựa vằn núi).
- Equus grevyi thuộc họ Equidae, cùng với ngựa và lừa. (Equus grevyi belongs to the Equidae family, along with horses and donkeys.)
Trong bảo tồn: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về động vật hoang dã và các chương trình bảo tồn.
- Chương trình bảo tồn Equus grevyi tập trung vào việc bảo vệ các quần thể hoang dã ở Kenya và Ethiopia. (The Equus grevyi conservation program focuses on protecting wild populations in Kenya and Ethiopia.)
Grevy's zebra (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh, thường được dịch là "ngựa vằn Grevy".
- Grevy's zebra is known for its narrow stripes. (Ngựa vằn Grevy nổi tiếng với các sọc hẹp.)
Ngựa vằn hoàng gia (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh vẻ đẹp và kích thước lớn của loài này.
- Ngựa vằn Grevy: Tên thông dụng nhất trong tiếng Việt.
- Zebra Grevy: Tên khoa học viết tắt, thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu.
- Loài Equus grevyi: Cụm từ dùng để chỉ loài này trong các ngữ cảnh khoa học.
- Loài Equus grevyi có tuổi thọ trung bình từ 20 đến 25 năm. (The Equus grevyi species has an average lifespan of 20 to 25 years.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Equus grevyi" do đây là tên khoa học chuyên ngành.